váng vất

váng vất

Cô ấy cảm thấy váng vất sau khi đứng dậy quá nhanh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái chóng mặt, khó chịu nhẹ: "váng vất" mô tả cảm giác quay cuồng, choáng váng, thường kèm theo cảm giác khó chịu trong người, không hoàn toàn tỉnh táo.
    • Cảm giác mệt mỏi, lảo đảo: "váng vất" cũng có thể chỉ trạng thái cơ thể yếu ớt, không vững vàng, dễ ngã do mệt hoặc say.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau cơn sốt, anh ấy vẫn còn cảm thấy váng vất. (Sau cơn sốt, anh ấy vẫn thấy chóng mặt khó chịu.)
    • Trời nắng quá, tôi thấy đầu óc váng vất. (Trời nắng gắt, tôi cảm thấy choáng váng mệt mỏi.)
    • Uống rượu say, anh ta bước đi váng vất. (Uống rượu say, anh ta đi lảo đảo, không vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "váng vất cả người": diễn tả cảm giác chóng mặt lan toả khắp cơ thể.

    • ấy bị cảm nắng, váng vất cả người không làm được việc. ( ấy bị say nắng, toàn thân chóng mặt, không thể làm việc.)
  • "váng vất đói": chóng mặt do thiếu ăn.

    • Anh ta nhịn đói cả ngày nên đầu óc váng vất đói. (Anh ta nhịn đói cả ngày nên cảm thấy chóng mặt đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Váng (tính từ): chóng mặt, hoa mắt.

    • Tôi bị váng đầu thiếu ngủ. (Tôi bị chóng mặt thiếu ngủ.)
  • Chóng mặt (tính từ): cảm giác quay cuồng, mất thăng bằngtương tự váng vất nhưng thường mạnh hơn.

    • Đi tàu xe lâu khiến tôi chóng mặt. (Đi tàu xe lâu làm tôi quay cuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Choáng váng: cảm giác bất ngờ, mất thăng bằng, thường do tác động mạnh.
  • Hoa mắt: cảm giác mờ mắt, thấy vật quay tròn.
  • Lảo đảo: trạng thái đi đứng không vững, chao đảo.
Thành ngữ liên quan
  • Váng vất như say rượu: diễn tả trạng thái chóng mặt, lảo đảo giống người say.
    • Sau ngã, anh ấy váng vất như say rượu. (Sau ngã, anh ấy chóng mặt đi đứng loạng choạng.)